rợp đất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Che phủ một diện tích đất rộng lớn: Dùng để miêu tả cảnh tượng có rất nhiều vật (thường là cờ, hoa, cây cối, người) trải rộng, che kín một vùng đất, tạo cảm giác phủ kín bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cờ đỏ sao vàng rợp đất trong ngày lễ Quốc khánh. (Cờ đỏ sao vàng phủ kín mặt đất trong ngày lễ Quốc khánh.)
- Mùa hoa anh đào nở, cánh hoa hồng phấn rợp đất. (Mùa hoa anh đào nở, cánh hoa màu hồng phấn phủ kín mặt đất.)
- Đoàn người biểu tình đông nghẹt, rợp đất cả một quảng trường lớn. (Đoàn người biểu tình đông đúc, che kín mặt đất cả một quảng trường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rợp trời rợp đất": Thành ngữ cường điệu hóa, nhấn mạnh số lượng cực kỳ nhiều, che kín cả bầu trời và mặt đất, tạo nên một quang cảnh hùng vĩ, choáng ngợp.
- Máy bay địch kéo đến rợp trời rợp đất. (Máy bay địch kéo đến nhiều vô kể, che kín cả bầu trời.)
- Hoa phượng nở đỏ rợp trời rợp đất con đường đến trường. (Hoa phượng nở đỏ rực, phủ kín cả bầu trời và mặt đất trên con đường đến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Rợp (động từ): che bóng mát, che phủ từ trên xuống (thường dùng cho cây cối).
- Cây đa cổ thụ rợp bóng cả một góc sân. (Cây đa cổ thụ tỏa bóng mát che phủ cả một góc sân.)
- Che phủ (động từ): che lấp, phủ lên trên bề mặt.
- Phủ kín (động từ): che phủ hoàn toàn, không để hở.
Từ đồng nghĩa
- Tràn ngập: (chỉ số lượng rất nhiều, lan tỏa khắp nơi).
- Phủ đầy: (che phủ đầy trên một bề mặt).
Lưu ý sử dụng
- Từ "rợp đất" thường được dùng trong văn miêu tả, báo chí hoặc văn học để tạo hình ảnh sống động về số lượng lớn, mang sắc thái biểu cảm mạnh (hùng tráng, đẹp mắt, choáng ngợp).
- Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong văn nói, người ta có thể dùng các cụm như "nhiều vô kể", "phủ kín mặt đất" hoặc "che kín cả một vùng".